Thứ bảy, ngày 29/02/2020 07:42:45 AM
 
Xem điểm --> Ngoại ngữ
30/07/2014 07:25:24
Kết quả kiểm tra cấp chứng chỉ B tiếng Anh khóa ngày 26/07/2014 tại TT GDTX Long An
Số
TT
Số
BD
Họ và tên thí sinh Năm sinh Nơi sinh Điểm bài kiểm tra ĐTBC bài KT Kết quả
kiểm tra
Xếp Loại
kiểm tra
Ghi
chú
Đọc
Hiểu 
 Viết Nghe Hội
 thoại
1 B001 Phùng Việt Ấn 1997 Long An 9.0 7.0 6.0 8.0 7.5 Đỗ Khá  
2 B002 Huỳnh Ngọc  Cẩm 1985 Long An 9.0 6.0 5.5 8.0 7.1 Đỗ Trung bình  
3 B003 Nguyễn Hoàng Chức 1996 Long An               Vắng
4 B004 Trần Thị Thu  Đào 1980 TP.HCM 6.5 4.5 5.0 4.0 5.0 Đỗ Trung bình  
5 B005 Võ Hoài  Em 1997 Long An 8.5 9.0 5.5 9.0 8.0 Đỗ Trung bình  
6 B006 Lê Thị Ngọc  Hân 1990 Long An 8.5 9.0 5.5 8.0 7.8 Đỗ Trung bình  
7 B007 Nguyễn Thị Thu  Hồng 1983 Long An 8.0 8.0 5.5 4.0 6.4 Đỗ Trung bình  
8 B008 Nguyễn Thị Thúy Kiều 1983 Long An 8.5 7.0 5.0 5.0 6.4 Đỗ Trung bình  
9 B009 Nguyễn Thị Thùy Linh 1997 Long An 8.5 8.0 6.0 4.0 6.6 Đỗ Trung bình  
10 B010 Ngô Thị Như Ngọc 1997 TP.HCM 8.5 7.0 6.0 5.0 6.6 Đỗ Trung bình  
11 B011 Nguyễn Viết  Ngọc 1997 TP.HCM 7.5 7.5 7.0 6.0 7.0 Đỗ Khá  
12 B012 Nguyễn Thị  Nhàn 1997 Long An 8.5 8.0 6.5 7.0 7.5 Đỗ Khá  
13 B013 Đinh Huỳnh  Như 1991 Long An 7.5 6.0 6.0 7.0 6.6 Đỗ Trung bình  
14 B014 Hồ Thị Hồng Nhung 1997 Long An 6.0 8.0 8.5 6.0 7.1 Đỗ Khá  
15 B015 Trương Tấn  Phát 1997 TP.HCM 9.0 8.5 7.5 9.0 8.5 Đỗ Giỏi  
16 B016 Nguyễn Thị Bích  Phượng 1980 Long An 5.5 8.0 7.5 5.0 6.5 Đỗ Trung bình  
17 B017 Lê Thị Kim  Phượng 1997 Long An 7.5 8.5 6.0 8.0 7.5 Đỗ Khá  
18 B018 Nguyễn Trường  Quân 1997 Long An 9.0 8.0 6.0 5.0 7.0 Đỗ Trung bình  
19 B019 Võ Thanh  Sau 1986 Tây Ninh 6.0 5.0   4.0 3.8 Hỏng    
20 B020 Lê Thị Hồng Thắm 2000 Long An 8.0 7.5 6.5 8.0 7.5 Đỗ Khá  
21 B021 Lai Thiên  Thanh 1995 Long An 8.0 7.5 7.5 6.0 7.3 Đỗ Khá  
22 B022 Võ Thị Kim  Thoa 1985 Long An 7.5 7.5 8.0 5.0 7.0 Đỗ Trung bình  
23 B023 Nguyễn Thị Thanh  Thủy 1985 Long An 8.0 7.5 7.0 4.0 6.6 Đỗ Trung bình  
24 B024 Lê Tấn  Tới 1970 Tây Ninh 7.0 6.5 7.0 4.0 6.1 Đỗ Trung bình  
25 B025 Nguyễn Bích  Trâm 1997 Long An 7.5 8.0 8.5 6.0 7.5 Đỗ Khá  
26 B026 Nguyễn Thị Thanh  Trúc 1997 Long An 7.5 7.5 8.0 5.0 7.0 Đỗ Trung bình  
27 B027 Võ Minh  Tuấn 1988 Long An 9.0 7.0 9.0 4.0 7.3 Đỗ Trung bình  
28 B028 Hà Võ Phượng  Tường 1993 Long An 7.5 6.5 7.0 4.0 6.3 Đỗ Trung bình  
29 B029 Phạm Huỳnh Thúy An 1995 Long An 8.0 7.5 9.0 4.0 7.1 Đỗ Trung bình  
30 B030 Trần Thị Cẩm 1993 Long An 5.0 6.5 8.5 6.0 6.5 Đỗ Trung bình  
31 B031 Trần Hoàng Diễm 1994 Long An 8.0 7.5 8.5 4.0 7.0 Đỗ Trung bình  
32 B032 Đỗ Hữu Lộc 1992 Long An 8.5 7.5 8.5 6.0 7.6 Đỗ Khá  
33 B033 Trần Công Tuấn 1995 Long An               Vắng
34 B034 Huỳnh Thị Vân Anh 1992 Long An 7.0 5.5 5.5 8.0 6.5 Đỗ Trung bình  
35 B035 Trần Thị Phương Anh 1990 Đồng Nai 7.5 7.0 6.5 4.0 6.3 Đỗ Trung bình  
36 B036 Lê Thị Hồng Ánh 1990 Long An 7.5 7.5 6.0 5.0 6.5 Đỗ Trung bình  
37 B037 Cao Thị Hải Âu 1988 Bến Tre 8.0 5.5 6.0 5.0 6.1 Đỗ Trung bình  
38 B038 Thái Thị Bình 1978 Tiền Giang 8.0 5.5 5.5 4.0 5.8 Đỗ Trung bình  
39 B039 Hồ Thị Cẩm 1991 Long An 8.0 5.5 6.0 4.0 5.9 Đỗ Trung bình  
40 B040 Nguyễn Thị Hồng Cẩm 1991 Long An 8.0 4.5 6.0 4.0 5.6 Đỗ Trung bình  
41 B041 Nguyễn Văn Cất 1975 Long An               Vắng
42 B042 Nguyễn Mai Quỳnh Châu 1982 Long An               Vắng
43 B043 Nguyễn Thị Ngọc Châu 1991 Long An 7.0 9.0 5.5 5.0 6.6 Đỗ Trung bình  
44 B044 Trần Thị Chuyền 1989 Long An 6.5 6.0 6.0 5.0 5.9 Đỗ Trung bình  
45 B045 Lâm Chí Công 1989 Long An 6.5 5.5 6.0 7.0 6.3 Đỗ Trung bình  
46 B046 Phùng Thị Cúc 1970 Long An 8.0 4.0 6.5 7.0 6.4 Đỗ Trung bình  
47 B047 Võ Văn Đành 1974 Long An 8.0 2.5 6.0 7.0 5.9 Hỏng    
48 B048 Nguyễn Thị Anh Đào 1988 Long An 7.0 7.5 5.0 8.0 6.9 Đỗ Trung bình  
49 B049 Bùi Thị Hồng Đào 1991 Long An 6.5 6.0 6.0 7.0 6.4 Đỗ Trung bình  
50 B050 Võ Thị Hồng Đào 1992 Long An 7.0 5.0 6.0 5.0 5.8 Đỗ Trung bình  
51 B051 Nguyễn Thị Hồng Diễn 1994 Long An 7.0 6.5 6.0 6.0 6.4 Đỗ Trung bình  
52 B052 Nguyễn Hoàng Trúc Diệp 1991 Long An 3.0 4.5 5.5 7.0 5.0 Đỗ Trung bình  
53 B053 Nguyễn Thị Ngọc Diệu 1993 Long An 3.5 5.0 5.0 7.0 5.1 Đỗ Trung bình  
54 B054 Phạm Thị Diệu 1980 Long An 3.5 5.0 4.5 5.0 4.5 Hỏng    
55 B055 Đặng Hữu Dinh 1989 Nghệ An 8.0 8.5 3.5 4.0 6.0 Đỗ Trung bình  
56 B056 Đoàn Ngọc Đức 1992 Long An 8.0 9.0 3.5 9.0 7.4 Đỗ Trung bình  
57 B057 Trần Phương Dung 1991 Long An 6.0 8.0 4.5 6.0 6.1 Đỗ Trung bình  
58 B058 Nguyễn Thị Mỹ Dung 1991 Long An 5.0 7.0 4.5 7.0 5.9 Đỗ Trung bình  
59 B059 Nguyễn Thị Thùy Dung 1991 Long An 7.0 6.0 6.0 8.0 6.8 Đỗ Trung bình  
60 B060 Nguyễn Thị Mỹ Dung 1983 Tiền Giang 6.0 8.0 6.0 6.0 6.5 Đỗ Trung bình  
61 B061 Võ Thị Dung 1992 Long An 5.5 7.0 6.0 7.0 6.4 Đỗ Trung bình  
62 B062 Dương Thanh Thiên Dương 1992 Long An 6.0 7.5 6.5 9.0 7.3 Đỗ Khá  
63 B063 Võ Thị Thùy Dương 1987 Long An 7.0 9.5 6.5 7.0 7.5 Đỗ Khá  
64 B064 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 1992 Long An 8.5 8.0 6.5 6.0 7.3 Đỗ Khá  
65 B065 Trương Thị Kim Duyên 1982 Long An 8.5 8.0 6.0 6.0 7.1 Đỗ Khá  
66 B066 Nguyễn Thị Thu 1973 Long An 7.5 5.0 6.0 6.0 6.1 Đỗ Trung bình  
67 B067 Phạm Ngọc Hân 1982 Long An 9.0 7.5 6.5 8.0 7.8 Đỗ Khá  
68 B068 Đặng Nguyễn Ngọc Hân 1983 Long An 8.0 7.5 6.0 6.0 6.9 Đỗ Trung bình  
69 B069 Nguyễn Trần Ngọc Hân 1992 Long An 9.0 9.0 7.0 9.0 8.5 Đỗ Giỏi  
70 B070 Nguyễn Thị Hằng 1976 Long An 8.0 8.0 6.0 7.0 7.3 Đỗ Khá  
71 B071 Nguyễn Thị Thúy Hằng 1992 Long An 8.5 8.0 6.5 5.0 7.0 Đỗ Trung bình  
72 B072 Lê Thị Mỹ Hạnh 1980 Long An 7.5 4.5 6.5 6.0 6.1 Đỗ Trung bình  
73 B073 Trà Bạch Hào 1985 Long An               Vắng
74 B074 Đặng Trung Hậu 1981 Long An 6.5 4.0 6.0 6.0 5.6 Đỗ Trung bình  
75 B075 Nguyễn Thị Thu Hiền 1992 Long An 6.0 5.0 3.5 7.0 5.4 Đỗ Trung bình  
76 B076 Đỗ Thị Thu Hiền 1991 Long An 8.5 5.5 6.0 7.0 6.8 Đỗ Trung bình  
77 B077 Trương Đỗ Mai Hiền 1991 Long An 7.5 7.0 6.0 9.0 7.4 Đỗ Khá  
78 B078 Ngô Thị Thu Hiền 1987 Long An 7.5 6.5 6.0 6.0 6.5 Đỗ Trung bình  
79 B079 Hồ Nguyễn Thảo Hiếu 1992 Long An 8.5 8.0 5.5 9.0 7.8 Đỗ Trung bình  
80 B080 Nguyễn Thành Hộ 1991 Long An               Vắng
81 B081 Trần Thị Mỹ Hoa 1991 Long An 7.0 8.0 6.0 8.0 7.3 Đỗ Khá  
82 B082 Võ Phương Hồng 1981 Long An 7.0 6.0 4.5 8.0 6.4 Đỗ Trung bình  
83 B083 Nguyễn Võ Cẩm Hồng 1992 Long An 7.5 5.5 5.5 7.0 6.4 Đỗ Trung bình  
84 B084 Nguyễn Đình Hùng 1986 Bắc Giang 7.5 5.0 1.5 5.0 4.8 Hỏng    
85 B085 Nguyễn Văn Hùng 1984 Đồng Tháp 7.5 6.0 5.0 6.0 6.1 Đỗ Trung bình  
86 B086 Phạm Thị Thu Hương 1992 Long An 7.5 7.5 4.0 8.0 6.8 Đỗ Trung bình  
87 B087 Võ Thị Quế Hương 1992 TP.HCM 7.5 8.5 5.5 9.0 7.6 Đỗ Trung bình  
88 B088 Nguyễn Thị Hương 1969 Long An 6.0 7.5 5.5 5.0 6.0 Đỗ Trung bình  
89 B089 Nguyễn Thị Huế Hương 1992 Long An 6.0 7.5 6.0 5.0 6.1 Đỗ Trung bình  
90 B090 Nguyễn Thị Diễm Hương 1992 Long An 7.5 8.5 6.0 8.0 7.5 Đỗ Khá  
91 B091 Nguyễn Thị Diễm Hương 1992 Long An 7.5 8.5 6.0 6.0 7.0 Đỗ Khá  
92 B092 Nguyễn Thị Liên Huyền 1993 Long An 5.5 7.5 6.0 7.0 6.5 Đỗ Trung bình  
93 B093 Đào Thị Ngọc Huyền 1992 TP.HCM 8.0 8.0 6.0 9.0 7.8 Đỗ Khá  
94 B094 Nguyễn Ngọc Mai Khanh 1992 Long An 6.0 8.0 5.5 9.0 7.1 Đỗ Trung bình  
95 B095 Lê Thúy Kiều 1990 Long An 6.0 4.5 5.5 8.0 6.0 Đỗ Trung bình  
96 B096 Nguyễn Thị Thu Kiều 1987 Đồng Tháp 8.0 9.0 5.5 9.0 7.9 Đỗ Trung bình  
97 B097 Hồ Thị Thúy Kiều 1991 Long An 7.0 6.0 5.5 7.0 6.4 Đỗ Trung bình  
98 B098 Nguyễn Thị Thúy Kiều 1986 Long An 7.5 5.0 4.0 6.0 5.6 Đỗ Trung bình  
99 B099 Hồ Thị Đăn Kiều 1991 Long An 7.5 6.5 5.0 7.0 6.5 Đỗ Trung bình  
100 B100 Trần Ngọc Kim Lan 1992 Long An 8.5 8.0 5.5 9.0 7.8 Đỗ Trung bình  
101 B101 Nguyễn Ngọc Lan 1992 Long An 7.0 8.0 5.5 9.0 7.4 Đỗ Trung bình  
102 B102 Nguyễn Thị Bích Liễu 1966 Gia Định 7.5 8.0 6.0 9.0 7.6 Đỗ Khá  
103 B103 Nguyễn Thị Liểu 1992 Long An 7.5 9.0 6.0 9.0 7.9 Đỗ Khá  
104 B104 Phùng Vũ Ngọc Diễm Lin 1981 Long An 7.5 7.5 5.5 7.0 6.9 Đỗ Trung bình  
105 B105 Huỳnh Thị Ngọc Linh 1992 Long An 7.5 9.0 6.0 9.0 7.9 Đỗ Khá  
106 B106 Đinh Bộ Lĩnh 1990 Tiền Giang 6.5 3.0 6.0 5.0 5.1 Đỗ Trung bình  
107 B107 Nguyễn Thị Kim Loan 1992 Long An 7.5 7.0 5.5 6.0 6.5 Đỗ Trung bình  
108 B108 Nguyễn Thị Kim Luông 1987 Long An 8.0 6.5 5.5 7.0 6.8 Đỗ Trung bình  
109 B109 Phạm Thị Ngọc Lượng 1991 TP.HCM 7.5 7.5 4.0 8.0 6.8 Đỗ Trung bình  
110 B110 Lê Thị Tuyết Mai 1982 Long An 8.0 9.0 5.0 9.0 7.8 Đỗ Trung bình  
111 B111 Nguyễn Thị Tuyết Mai 1991 Long An 6.5 7.5 6.0 6.0 6.5 Đỗ Trung bình  
112 B112 Nguyễn Thị Trúc Mai 1991 Long An 8.0 6.0 6.0 7.0 6.8 Đỗ Trung bình  
113 B113 Nguyễn Thị Trà Mi 1992 Long An 8.0 5.5 6.0 7.0 6.6 Đỗ Trung bình  
114 B114 Lý Văn Minh 1976 Bến Tre 8.5 6.0 5.5 5.0 6.3 Đỗ Trung bình  
115 B115 Nguyễn Nhất Duy Mỹ 1992 Long An 8.5 8.5 5.5 8.0 7.6 Đỗ Trung bình  
116 B116 Trần Thị Mỹ 1969 Long An 9.0 7.5 6.0 8.0 7.6 Đỗ Khá  
117 B117 Lê Cà Mỵ 1991 Long An 8.5 8.5 6.0 7.0 7.5 Đỗ Khá  
118 B118 Lương Thị Nga 1982 Tiền Giang 8.5 8.5 6.0 5.0 7.0 Đỗ Trung bình  
119 B119 Châu Thị Ánh Ngà 1983 Long An 8.5 7.0 6.0 6.0 6.9 Đỗ Trung bình  
120 B120 Phạm Thị Mộng Ngân 1990 TP.HCM 7.5 7.5 6.0 9.0 7.5 Đỗ Khá  
121 B121 Nguyễn Thị Ngọc Ngân 1991 Long An 8.5 5.5 6.0 7.0 6.8 Đỗ Trung bình  
122 B122 Phạm Thị Tuyết Ngân 1991 Long An 8.5 7.5 6.0 8.0 7.5 Đỗ Khá  
123 B123 Nguyễn Thị Kim Ngân 1992 Long An 8.5 8.0 6.0 7.0 7.4 Đỗ Khá  
124 B124 Nguyễn Thị Kiều Ngân 1988 Cà Mau 7.0 8.0 6.0 6.0 6.8 Đỗ Trung bình  
125 B125 Nguyễn Ngọc Hoài Ngân 1992 TP.HCM 8.5 8.0 6.5 6.0 7.3 Đỗ Khá  
126 B126 Trần Hà Diễm Ngọc 1991 Long An 8.0 9.5 6.5 6.0 7.5 Đỗ Khá  
127 B127 Nguyễn Thị Hạnh Nguyên 1991 Bến Tre 7.5 6.0 7.0 6.0 6.6 Đỗ Trung bình  
128 B128 Nguyễn Thị Thu Nguyệt 1987 Long An 7.0 8.0 7.0 8.0 7.5 Đỗ Khá  
129 B129 Trần Thị Thanh Nhàn 1994 Long An               Vắng
130 B130 Nguyễn Thị Ngọc Nhi 1991 Long An 7.5 7.0 5.5 6.0 6.5 Đỗ Trung bình  
131 B131 Nguyễn Thị Hà Như 1992 Long An 7.0 4.5 5.5 4.0 5.3 Đỗ Trung bình  
132 B132 Đặng Thị Kim Nhung 1992 Long An 7.5 7.5 7.0 6.0 7.0 Đỗ Khá  
133 B133 Nguyễn Thị Hồng Nhung 1982 Long An 7.0 8.5 7.0 5.0 6.9 Đỗ Trung bình  
134 B134 Phạm Minh Nhựt 1989 Long An 7.5 8.5 7.0 8.0 7.8 Đỗ Khá  
135 B135 Nguyễn Thị Trúc Nữ 1991 Long An 8.0 9.5 6.0 7.0 7.6 Đỗ Khá  
136 B136 Hồ Thị Kim Oanh 1992 Long An 8.0 7.5 6.0 6.0 6.9 Đỗ Trung bình  
137 B137 Phạm Thị Phúc 1990 Long An               Vắng
138 B138 Đỗ Thị Phi Phụng 1993 Long An 7.5 8.5 6.0 6.0 7.0 Đỗ Khá  
139 B139 Võ Thị Kim Phụng 1991 Long An 8.0 7.5 6.0 7.0 7.1 Đỗ Khá  
140 B140 Trần Thị Phụng 1989 Long An 7.5 8.0 6.0 6.0 6.9 Đỗ Trung bình  
141 B141 Nguyễn Mai Thúy Phương 1987 Long An 7.5 9.0 6.5 5.0 7.0 Đỗ Trung bình  
142 B142 Đoàn Phạm Linh Phương 1987 Long An 7.0 9.0 6.5 6.0 7.1 Đỗ Khá  
143 B143 Lương Nhựt Phương 1992 Long An 7.5 8.0 7.0 6.0 7.1 Đỗ Khá  
144 B144 Phạm Thị Hồng Phượng 1990 Long An 7.5 5.5 5.5 7.0 6.4 Đỗ Trung bình  
145 B145 Đoàn Tấn Quí 1992 Long An 7.5 8.5 4.5 6.0 6.6 Đỗ Trung bình  
146 B146 Trần Minh Quí 1990 Tiền Giang 6.0 6.5 1.5 5.0 4.8 Hỏng    
147 B147 Trương Thị Xuân Quyên 1989 Long An 8.0 8.0 3.5 6.0 6.4 Đỗ Trung bình  
148 B148 Lê Thị Ngọc Quyền 1992 Long An 8.0 7.5 6.5 7.0 7.3 Đỗ Khá  
149 B149 Nguyễn Thanh Sang 1986 Long An 8.0 8.0 6.0 4.0 6.5 Đỗ Trung bình  
150 B150 Ngô Văn Sang 1970 Tiền Giang 7.0 7.0 5.5 8.0 6.9 Đỗ Trung bình  
151 B151 Lê Đức Sang 1992 Long An 7.5 8.0 6.5 6.0 7.0 Đỗ Khá  
152 B152 Phan Thị Son 1993 Long An 7.5 9.0 6.5 7.0 7.5 Đỗ Khá  
153 B153 Nguyễn Huỳnh Thảo Sương 1991 Long An 8.0 9.0 6.5 6.0 7.4 Đỗ Khá  
154 B154 Thiều Văn Hồng Tâm 1974 Tây Ninh 7.0 6.5 3.5 6.0 5.8 Đỗ Trung bình  
155 B155 Lê Minh Tâm 1962 Long An 6.0 4.0 6.0 6.0 5.5 Đỗ Trung bình  
156 B156 Cao Minh Tân 1992 Long An               Vắng
157 B157 Đặng Nguyễn Ngọc Thanh 1987 Long An 7.0 9.0 6.5 7.0 7.4 Đỗ Khá  
158 B158 Nguyễn Thị Kim Thanh 1991 Long An 8.0 8.5 7.5 6.0 7.5 Đỗ Khá  
159 B159 Dương Phương Thảo 1985 Long An 8.0 9.5 7.5 7.0 8.0 Đỗ Giỏi  
160 B160 Nhữ Thị Thảo 1992 Hải Hưng 8.0 8.0 7.5 7.0 7.6 Đỗ Khá  
161 B161 Đặng Thanh Thảo 1979 Long An 7.0 4.0 6.0 6.0 5.8 Đỗ Trung bình  
162 B162 Lê Thị Thu Thảo 1990 Long An 7.5 8.0 6.5 5.0 6.8 Đỗ Trung bình  
163 B163 Võ Lê Phương Thảo 1981 Long An 7.5 8.0 6.5 6.0 7.0 Đỗ Khá  
164 B164 Lê Minh Thi Thơ 1988 Long An 7.5 8.5 6.5 5.0 6.9 Đỗ Trung bình  
165 B165 Trần Thị Kim Thoa 1991 Long An 8.0 8.0 5.0 6.0 6.8 Đỗ Trung bình  
166 B166 Lê Thị Kim Thoa 1990 Long An 8.0 8.0 5.0 8.0 7.3 Đỗ Trung bình  
167 B167 Phạm Mộng Thường 1975 Long An 7.0 4.0 4.5 6.0 5.4 Đỗ Trung bình  
168 B168 Huỳnh Thị Thanh Thúy 1991 Long An 7.0 7.0 5.0 5.0 6.0 Đỗ Trung bình  
169 B169 Lê Thanh Thủy 1991 Long An 8.0 8.0 5.5 8.0 7.4 Đỗ Trung bình  
170 B170 Quách Thị Thanh Thụy 1986 Long An 7.0 6.0 6.0 4.0 5.8 Đỗ Trung bình  
171 B171 Huỳnh Phạm Anh Thy 1991 Long An 8.0 4.5 5.5 7.0 6.3 Đỗ Trung bình  
172 B172 Đỗ Thị Cẩm Tiên 1995 Long An 8.0 8.0 6.0 7.0 7.3 Đỗ Khá  
173 B173 Hồ Văn Tiếp 1989 Long An 7.5 8.5 6.5 7.0 7.4 Đỗ Khá  
174 B174 Nguyễn Thị Bích Trâm 1992 Long An 7.5 6.5 6.5 6.0 6.6 Đỗ Trung bình  
175 B175 Trà Thị Ngọc Trâm 1992 Long An 7.5 6.0 7.0 7.0 6.9 Đỗ Trung bình  
176 B176 Phan Thị Hương Trầm 1990 Long An 7.5 8.0 5.5 7.0 7.0 Đỗ Trung bình  
177 B177 Nguyễn Đoàn Đoan Trang 1991 Long An 7.5 8.5 5.5 6.0 6.9 Đỗ Trung bình  
178 B178 Nguyễn Minh Trí 1987 Long An 8.0 7.5 6.0 8.0 7.4 Đỗ Khá  
179 B179 Nguyễn Thị Cẩm Trinh 1992 Long An 8.0 9.5 6.5 8.0 8.0 Đỗ Khá  
180 B180 Nguyễn Thảo Trinh 1991 Long An 8.0 6.5 6.0 7.0