Chủ nhật, ngày 18/08/2019 06:57:17 PM
 
Xem điểm --> Ngoại ngữ
08/01/2014 15:39:55
Kết quả kiểm tra cấp chứng chỉ B môn tiếng anh khóa ngày 05/01/2014
Số
TT
Số
BD
Họ và tên thí sinh Năm sinh Nơi sinh Điểm bài kiểm tra ĐTBC bài KT Kết quả
kiểm tra
Xếp Loại
kiểm tra
Ghi
chú
Đọc
Hiểu 
 Viết Nghe Hội
 thoại
1 B001 Nguyễn Thị Trường An 1984 Long An 5.5 3.5 6.5 5.0 5.1 Đỗ Trung bình  
2 B002 Nguyễn Thị Hoàng Bích 1978 Long An 5.0 4.0 5.0 6.0 5.0 Đỗ Trung bình  
3 B003 Trần Thị  Bình 1968 Long An 3.5 3.0 8.5 3.0 4.5 Hỏng    
4 B004 Đỗ Thái Bình 1979 Long An 4.5 3.5 8.0 5.0 5.3 Đỗ Trung bình  
5 B005 Trương Minh Châu 1991 Tiền Giang 5.5 4.0 6.0 4.0 4.9 Hỏng    
6 B006 Phạm Thị Cúc 1965 Long An 4.5 4.0 7.0 3.0 4.6 Hỏng    
7 B007 Lê Thị Hồng Đào 1984 Long An 5.0 4.5 9.0 3.0 5.4 Đỗ Trung bình  
8 B008 Lê Văn Diện 1987 Long An 5.0 3.5 7.5 4.0 5.0 Đỗ Trung bình  
9 B009 Nguyễn Thị Điệp 1963 Long An 4.5 3.0 0.5 3.0 2.8 Hỏng    
10 B010 Võ Trung Định 1989 Long An 5.0 4.0 4.0 5.0 4.5 Hỏng    
11 B011 Nguyễn Thị Hồng Dung 1983 Long An 5.0 4.0 9.5 4.0 5.6 Đỗ Trung bình  
12 B012 Nguyễn Thị  Đương 1987 Lâm Đồng 5.5 4.0 9.0 3.0 5.4 Đỗ Trung bình  
13 B013 Lê Tấn Hải 1967 Long An 4.0 3.5 5.0 3.0 3.9 Hỏng    
14 B014 Lâm Thanh Hải 1966 Sài Gòn 4.0 3.5 9.0 4.0 5.1 Đỗ Trung bình  
15 B015 Nguyễn Thị Hằng 1967 Long An 5.5 4.0 4.5 5.0 4.8 Hỏng    
16 B016 Vỏ Văn Hầu 1993 Long An 4.0 2.0 3.5 7.0 4.1 Hỏng    
17 B017 Bùi Thu Hậu 1998 Long An 6.5 6.5 3.0 8.0 6.0 Đỗ Trung bình  
18 B018 Trần Phúc Hậu 1991 Long An 4.0 3.5 8.0 5.0 5.1 Đỗ Trung bình  
19 B019 Trần Thị Hết 1969 Long An 4.0 4.0 9.5 6.0 5.9 Đỗ Trung bình  
20 B020 Lại Thị Hóa 1965 Long An 4.5 3.5 6.0 4.0 4.5 Hỏng    
21 B021 Nguyễn Thị Thúy Hồng 1971 Long An 4.5 5.0 5.0 5.0 4.9 Hỏng    
22 B022 Bùi Thị Kim Huệ 1984 Long An 6.0 7.0 8.5 7.0 7.1 Đỗ Khá  
23 B023 Nguyễn Thái Hùng 1975 Sài Gòn 5.5 4.5 10.0 3.0 5.8 Đỗ Trung bình  
24 B024 Nguyễn Thị  Hừng 1965 Long An 5.5 5.0 5.0 5.0 5.1 Đỗ Trung bình  
25 B025 Nguyễn Hoàng Huy 1993 Long An 4.0 4.5 5.0 4.0 4.4 Hỏng    
26 B026 Lê Hương Hà Huyền 1988 Long An 5.5 4.5 7.5 8.0 6.4 Đỗ Trung bình  
27 B027 Đặng Trường Khánh 1993 Long An 6.0 3.5 6.5 7.0 5.8 Đỗ Trung bình  
28 B028 Trần Thị Thanh Kiều 1969 Long An 6.0 4.5 6.5 5.0 5.5 Đỗ Trung bình  
29 B029 Nguyễn Văn Lâm 1993 Long An 6.0 3.5 5.0 7.0 5.4 Đỗ Trung bình  
30 B030 Đặng Văn Lầu 1962 Long An 5.5 3.5 8.0 4.0 5.3 Đỗ Trung bình  
31 B031 Mai Thị Ngọc Liên 1978 Long An 6.0 3.5 9.5 5.0 6.0 Đỗ Trung bình  
32 B032 Trần Thị Mỹ Liên 1982 Long An 5.0 6.0 10.0 8.0 7.3 Đỗ Trung bình  
33 B033 Trương Thị Ngọc Liên 1975 Long An 4.5 3.0 8.0 7.0 5.6 Đỗ Trung bình  
34 B034 Hồ Duy Linh 1988 Long An 5.5 6.0 7.5 8.0 6.8 Đỗ Trung bình  
35 B035 Nguyễn Thị Trúc Linh 1989 Long An 5.0 3.0 6.5 6.0 5.1 Đỗ Trung bình  
36 B036 Phạm Thị Thanh Loan 1969 Long An 5.0 2.0 5.5 5.0 4.4 Hỏng    
37 B037 Lê Thị Ngọc Loan 1970 Long An 5.5 3.0 7.0 3.0 4.6 Hỏng    
38 B038 Hồ Thanh Lộc 1979 Long An 4.5 2.0 4.5 2.0 3.3 Hỏng    
39 B039 Nguyễn Thị Phương Mai 1978 Long An 5.5 4.5 8.5 4.0 5.6 Đỗ Trung bình  
40 B040 Nguyễn Thị Mai 1974 Đồng Nai 6.0 5.5 10.0 4.0 6.4 Đỗ Trung bình  
41 B041 Trần Thị Nga 1973 Long An 5.0 3.0 9.5 5.0 5.6 Đỗ Trung bình  
42 B042 Nguyễn Thị Bích Nga 1967 Long An 6.0 3.0 5.0 4.0 4.5 Hỏng    
43 B043 Dương Thị Kim Ngân 1970 Đồng Tháp 5.5 4.0 9.0 6.0 6.1 Đỗ Trung bình  
44 B044 Nguyễn Phúc Nguyên 1988 Long An 6.0 4.5 8.0 4.0 5.6 Đỗ Trung bình  
45 B045 Bùi Hạnh Nguyên 1997 Long An 6.0 7.0 10.0 7.0 7.5 Đỗ Khá  
46 B046 Nguyễn Thị Kim Nhẫn 1989 Long An 6.0 6.0 9.0 3.0 6.0 Đỗ Trung bình  
47 B047 Phạm Thị Nhi 1968 Long An 5.5 2.0 8.5 4.0 5.0 Hỏng    
48 B048 Nguyễn Thị Tố Như 1983 Long An 6.0 6.0 10.0 6.0 7.0 Đỗ Khá  
49 B049 Nguyễn Thị Thùy Nhung 1968 Long An 6.0 4.0 7.0 5.0 5.5 Đỗ Trung bình  
50 B050 Đỗ Trần Phú 1992 Long An 4.5 4.0 5.5 5.0 4.8 Hỏng    
51 B051 Ngô Thái Phương 1965 Long An 5.5 5.5 9.5 4.0 6.1 Đỗ Trung bình  
52 B052 Phạm Thị Thu Phương 1981 Long An 6.0 6.0 7.0 7.0 6.5 Đỗ Trung bình  
53 B053 Nguyễn Quỳnh Phương 1991 Long An 5.5 4.0 6.0 7.0 5.6 Đỗ Trung bình  
54 B054 Trần Thị Ngọc Phượng 1991 Long An 5.5 4.0 7.5 6.0 5.8 Đỗ Trung bình  
55 B055 Huỳnh Thị Kim Phượng 1970 Long An 5.5 4.0 8.5 5.0 5.8 Đỗ Trung bình  
56 B056 Trần Thị Ngọc Sương 1970 Long An 5.5 3.5 9.5 4.0 5.6 Đỗ Trung bình  
57 B057 Phan Thị Thu Tần 1969 Long An 5.0 6.0 10.0 5.0 6.5 Đỗ Trung bình  
58 B058 Nguyễn Tấn Tạo 1958 Long An 5.5 3.0 7.0 4.0 4.9 Hỏng    
59 B059 Trương Thị Thật 1971 Long An 6.0 4.0 8.5 5.0 5.9 Đỗ Trung bình  
60 B060 Nguyễn Thị Bé Thơ 1988 Long An 5.0 4.0 8.5 7.0 6.1 Đỗ Trung bình  
61 B061 Trần Thị Thanh Thùy 1987 Long An 6.5 7.0 10.0 8.0 7.9 Đỗ Khá  
62 B062 Trần Ngọc Thủy 1974 Long An 6.5 5.0 10.0 5.0 6.6 Đỗ Trung bình  
63 B063 Lương Thị Kiều Tiên 1991 Long An 6.0 5.0 9.5 7.0 6.9 Đỗ Trung bình  
64 B064 Hồ Thị Cẩm Tiên 1993 Long An 5.0 5.0 10.0 6.0 6.5 Đỗ Trung bình  
65 B065 Trần Thị Ngọc Tiền 1985 Long An 5.5 6.0 10.0 7.0 7.1 Đỗ Trung bình  
66 B066 Bùi Thị Trang 1972 Long An 5.0 3.5 6.5 5.0 5.0 Đỗ Trung bình  
67 B067 Nguyễn Xuân Trang 1981 Long An 7.0 6.0 9.0 8.0 7.5 Đỗ Khá  
68 B068 Phạm Thị Trinh 1974 Long An 6.0 4.0 9.0 5.0 6.0 Đỗ Trung bình  
69 B069 Mai Thị Lan Trinh 1977 Long An 6.5 5.0 10.0 4.0 6.4 Đỗ Trung bình  
70 B070 Huỳnh Thị Ngọc Trinh 1965 Long An 6.0 4.0 8.5 5.0 5.9 Đỗ Trung bình  
71 B071 Cao Tiến Trung 1982 Long An 4.5 6.5 9.0 5.0 6.3 Đỗ Trung bình  
72 B072 Nguyễn Hoàng Tuấn 1972 TP. HCM 5.5 5.0 10.0 5.0 6.4 Đỗ Trung bình  
73 B073 Hồ Vũ Hoàng Tuân 1990 TP. HCM 5.5 3.5 7.0 5.0 5.3 Đỗ Trung bình  
74 B074 Nguyễn Thị  Tươi 1984 Long An 5.5 7.5 9.5 6.0 7.1 Đỗ Trung bình  
75 B075 Phan Thị Tuyết 1968 Long An 5.5 4.5 10.0 4.0 6.0 Đỗ Trung bình  
76 B076 Hà Thị Tuyết 1966 Nghệ An 5.5 3.0 8.0 5.0 5.4 Đỗ Trung bình  
77 B077 Trần Thị Út 1971 Long An 5.0 6.0 8.0 5.0 6.0 Đỗ Trung bình  
78 B078 Lục Thị Lang Uyên 1974 Long An 5.5 4.0 10.0 5.0 6.1 Đỗ Trung bình  
79 B079 Võ Thị Thùy Vân 1974 Long An 6.0 3.5 5.0 6.0 5.1 Đỗ Trung bình  
80 B080 Trần Lê 1983 Long An 4.5 4.0 3.5 5.0 4.3 Hỏng    
81 B081 Nguyễn Quốc  Toản 1994 Long An 7.0 6.0 5.0 6.0 6.0 Đỗ Trung bình  
82 B082 Mai Phúc Đăng Khoa 1994 Long An 6.5 3.0 5.0 5.0 4.9 Hỏng    
83 B083 Phạm Phương Trâm 1993 Long An 6.0 3.0 0.0 5.0 3.5 Hỏng    
84 B084 Trần Thị  Mộng Tuyền 1984 Long An 5.0 2.0 5.0 6.0 4.5 Hỏng    

 
Các tin tiếp theo
BẢNG ĐIỂM TIẾNG ANH B 16/12/2016
BẢNG ĐIỂM TIẾNG ANH B 16/10/2016 THPT PHAN VĂN ĐẠT
BẢNG ĐIỂM TIẾNG ANH B KHÓA NGÀY 28/08/2016 TẠI TT GDTX & KTTH-HN ĐỨC HUỆ
BẢNG ĐIỂM TIẾNG ANH B KHÓA NGÀY 14/07/2016 VÀ 07/08/2016
KẾT QUẢ KIỂM TRA CẤP CHỨNG CHỈ QUỐC GIA MÔN TIẾNG ANH TRÌNH ĐỘ A-B KHÓA 05/07/2015
KẾT QUẢ KIỂM TRA CẤP CHỨNG CHỈ QUỐC GIA MÔN TIẾNG ANH TRÌNH ĐỘ B KHÓA NGÀY 7/6/2015
KẾT QUẢ KIỂM TRA CẤP CHỨNG CHỈ QUỐC GIA MÔN TIẾNG ANH TRÌNH ĐỘ A KHÓA NGÀY 5/4/2015
KẾT QUẢ KIỂM TRA CẤP CHỨNG CHỈ QUỐC GIA MÔN TIẾNG ANH TRÌNH ĐỘ A, B KHÓA NGÀY 8/2/2015
KẾT QUẢ KIỂM TRA TIẾNG ANH A, B KHÓA NGÀY 28/12/2014
Kết quả kiểm tra cấp chứng chỉ B tiếng Anh khóa ngày 26/10/2014 tai Trung tâm GDTX Long An